Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Nouakchott
danh từ riêng
(proper noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Nu-ác-sốt
danh từ riêng
The capital city of Mauritania.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
Nouakchott
từ tiếng Ả Rập
نُوَاكْشُوط
nuwākšūṭ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nuakchot
Nu-ác-sốt
Ví dụ
De
facto
slavery
remains
widespread
in
Mauritania
,
according
to
a
European
human
rights
official
who
works
for
a
major
international
organization
in
the
capital
,
Nouakchott
.
AI
1
Nu-ác-sốt
1
Nu-ác-sốt
1
Nu-ác-sốt