Dịch

Nouakchott

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Nu-ác-sốtdanh từ riêngThe capital city of Mauritania.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápNouakchott
  2. từ tiếng Ả Rậpنُوَاكْشُوطnuwākšūṭ

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , .

AI