Dịch

Nostradamus

C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nhà chiêm tinh, tác giả tiên tri người Phápdanh từ riêngA French astrologer and author of prophecies who lived in the early 1500s.
  2. Người tiên tri chính xácdanh từ riêngSomeone who makes accurate prophecies.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NostradamusDạng gốc (base form)
  2. NostradamusesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

play Nostradamusđộng từDự đoán, hoặc cố gắng dự đoán, tương lai

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Lang băm
  1. Lang băm, kẻ bịp bợmAny quack doctor or charlatan.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • "Nosty".Cô ấy gọi Nostradamus bằng biệt danh 'Nosty' khá sến súa.

AI