Norwood scale
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Hamilton-Norwood scaledanh từ riêngSynonym of Hamilton-Norwood scale.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hamilton-Norwood scaledanh từ riêng | danh từ riêng | Thang đo được sử dụng để phân loại các giai đoạn hói đầu ở nam giới |