Dịch

Northron

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đến từ miền Bắc (của một quốc gia, khu vực nào đó, v.v.); một người miền Bắcdanh từA person from the North (of some country, region, etc); a Northerner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NorthronDạng gốc (base form)
  2. northronsSố nhiều (plural)
  3. NorthronsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI