Dịch

North Germanic

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Nhánh của họ ngôn ngữ Đức bao gồm tiếng Đan Mạch, tiếng Faroe, tiếng Iceland, tiếng Na Uy và tiếng Thụy Điểndanh từ riêngA branch of the Germanic language family which comprises Danish, Faroese, Icelandic, Norwegian and Swedish.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI