Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Norski
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người Bắc Mỹ gốc Na Uy
danh từ
A North American of Norwegian ancestry.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Norski
Dạng gốc
(base form)
Norski
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người Bắc Mỹ gốc Na Uy
1
Người Bắc Mỹ gốc Na Uy
1
Người Bắc Mỹ gốc Na Uy