Noris
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Pháp cổdanh từ riêngA surname from Old French.
- Tên unisex được chuyển từ họdanh từ riêngA unisex given name transferred from the surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| norisonotatic aciddanh từ | danh từ | Chất chuyển hóa thứ cấp được tìm thấy trong một số địa y |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổnorreis“a northerner”
Họ từ (word family)
cùng gốc Noris- norisoboldineAlkaloid isoquinoline có đặc tính chống viêmdanh từ
- norisoprenoidCác hợp chất có nguồn gốc chính thức từ isoprenoid do mất nhóm methylene; nhiều trong số chúng là đồng loại trong rượu vangdanh từ
- norisocorydineAlkaloid aporphinoid được tìm thấy trong Glaucium fimbrilligerumdanh từ
Từ liên quan (related word)