Dịch

Noris

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Pháp cổdanh từ riêngA surname from Old French.
  2. Tên unisex được chuyển từ họdanh từ riêngA unisex given name transferred from the surname.

Cụm từ (phrase)

norisonotatic aciddanh từChất chuyển hóa thứ cấp được tìm thấy trong một số địa y

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổnorreis“a northerner”

AI