Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Norgay
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Na Uy (với ý nghĩa đồng tính luyến ái)
danh từ riêng
Norway (with connotations of homosexuality).
Nguồn gốc
(etymology)
Norway
+
gay
Ví dụ
that
book
sucks
to
say
the
least
,
now
I
assume
Varg's
kiddie
photos
appeal
to
gay
men
as
Norgay's
prison
population
increased
since
the
book
came
out
.
AI
1
Na Uy (với ý nghĩa đồng tính luyến ái)
1
Na Uy (với ý nghĩa đồng tính luyến ái)
1
Na Uy (với ý nghĩa đồng tính luyến ái)