Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nordics
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Các bang Bắc Âu; khu vực Bắc Âu
danh từ riêng
The Nordic states; the Nordic region.
AI
1
Các bang Bắc Âu
1
Các bang Bắc Âu
1
Các bang Bắc Âu