Norah
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữ, cách viết giả tiếng Do Thái của Nora, viết tắt của Eleonora hoặc Honoradanh từ riêngA female given name, a pseudo-Hebrew spelling of Nora, diminutive of Eleonora or Honora.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Norah Headdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Central Coast, phía đông New South Wales, Australia |
| bloody Norah | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- Creina, , .