Dịch

Nooksack

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành viên của bộ lạc người Mỹ bản địa gần Bờ biển Tây Bắc Thái Bình Dươngdanh từA member of a Native American tribe near the Pacific Northwest Coast.
  2. Ngôn ngữ của bộ tộc nàydanh từ riêngThe language of this tribe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NooksackDạng gốc (base form)
  2. NooksacksSố nhiều (plural)

AI