Nooksack
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thành viên của bộ lạc người Mỹ bản địa gần Bờ biển Tây Bắc Thái Bình Dươngdanh từA member of a Native American tribe near the Pacific Northwest Coast.
- Ngôn ngữ của bộ tộc nàydanh từ riêngThe language of this tribe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NooksackDạng gốc (base form)
- NooksacksSố nhiều (plural)