Dịch

Noh

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nōdanh từkhông đếm được (uncountable)A kind of classical Japanese musical drama.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NohDạng gốc (base form)
  2. NohsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Lối chơi cá nhân theo phong cách này
  1. đếm được (countable)An individual play in this style.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật能nō

Ví dụ

  • , .
  • hannya (般若) .
  • .

AI