Noh
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nōdanh từkhông đếm được (uncountable)A kind of classical Japanese musical drama.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NohDạng gốc (base form)
- NohsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Lối chơi cá nhân theo phong cách này
- đếm được (countable)An individual play in this style.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhật能nō
Ví dụ
- , .
- hannya (般若) .
- .