Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Noelene
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, một biến thể của Noelle thế kỷ 20
danh từ riêng
A female given name from French, a 20th-century variant of Noelle.
AI
1
một biến thể của Noelle thế kỷ 20
1
một biến thể của Noelle thế kỷ 20
1
một biến thể của Noelle thế kỷ 20