Noda
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên họ từ tiếng Nhậtdanh từ riêngA surname from Japanese.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NodaDạng gốc (base form)
- NodasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nodal feverdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với erythema nodosum |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhật野田Noda