Dịch

No Gun Ri

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôi làng ở Hwanggan, Yeongdong, tỉnh Bắc Chungcheong, Hàn Quốcdanh từ riêngA village in Hwanggan, Yeongdong, North Chungcheong Province, South Korea.
  2. Dạng tỉnh lược của No Gun Ri massacredanh từ riêngEllipsis of No Gun Ri massacre (“a war crime that occurred near the village”).

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hàn^노근리(老斤里)

Ví dụ

  • -- Army's 1950 -- .. , .. .
  • , .. .

AI