Nm
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của nautical miledanh từAbbreviation of nautical mile.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NmDạng gốc (base form)
- NmsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| /nmký hiệu | ký hiệu | Biểu thị rằng người viết không hề tức giận hay khó chịu |