Dịch

Nm

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của nautical miledanh từAbbreviation of nautical mile.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NmDạng gốc (base form)
  2. NmsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

/nmký hiệuBiểu thị rằng người viết không hề tức giận hay khó chịu

Họ từ (word family)

cùng gốc Nm

AI