Dịch

Nizhny

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Nizhny Novgorodchưa dịchdanh từ riêng

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

Nizhny Tagildanh từ riêngThành phố ở tỉnh Sverdlovsk, Nga
Nizhny Novgoroddanh từ riêngTỉnh và chủ thể liên bang của Nga
Nizhnyaya Peshadanh từ riêngNgôi làng ở khu tự trị Nenets, Nga

AI