Dịch

Nixonism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các chính sách của Richard Nixon (1913–1994), tổng thống thứ 37 của Hoa Kỳ, tại nhiệm từ năm 1969 đến năm 1974danh từkhông đếm được (uncountable)The policies of Richard Nixon (1913–1994), 37th president of the United States, serving from 1969 to 1974.

Nguồn gốc (etymology)

Nixon-ism

AI