Niven
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Gaelic của Scotlanddanh từ riêngA surname from Scottish Gaelic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NivenDạng gốc (base form)
- NivensSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Niven ringdanh từ | danh từ | Vòng Dyson loại vòng rắn bao quanh một ngôi sao, có khả năng chứa bề mặt bên trong có thể được địa hình hóa thành môi trường sống với vòng bên trong gồm các tấm che khuất để tạo ra chu kỳ ngày-đêm |
| Niven numberdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Harshad number |
Ví dụ
- .