Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Niu
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ Phúc Kiến
danh từ riêng
A surname from Hokkien.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Niu
Dạng gốc
(base form)
Niu
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Niu Gini
AI
1
Một họ từ Phúc Kiến
1
Một họ từ Phúc Kiến
1
Một họ từ Phúc Kiến