Dịch

Nist

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ xứ Walesdanh từ riêngA surname from Welsh.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NistDạng gốc (base form)
  2. NistsSố nhiều (plural)

AI