Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nist
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ xứ Wales
danh từ riêng
A surname from Welsh.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Nist
Dạng gốc
(base form)
Nist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Nist
Nist
ler
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
Nist
orești
Ngôi làng ở Cozieni, hạt Buzău, Romania
danh từ riêng
AI
1
Một họ từ xứ Wales
1
Một họ từ xứ Wales
1
Một họ từ xứ Wales