Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nissl granule
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cơ thể Nissl
danh từ
Nissl body
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Nissl granule
Dạng gốc
(base form)
Nissl granule
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cơ thể Nissl
1
Cơ thể Nissl
1
Cơ thể Nissl