Nisha
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Phạn được sử dụng ở Ấn Độdanh từ riêngA female given name from Sanskrit used in India.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nishan Sahibdanh từ | danh từ | Lá cờ thánh của đạo Sikh, có màu cam và trắng, có biểu tượng của khanda |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phạnनिशाniśā“night”