Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nippes
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một trong mười tỉnh của Haiti
danh từ riêng
One of the ten departments of Haiti.
AI
1
Một trong mười tỉnh của Haiti
1
Một trong mười tỉnh của Haiti
1
Một trong mười tỉnh của Haiti