Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Niger seed
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hạt mè đen Niger
danh từ
The seed of the ramtil plant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Niger seed
Dạng gốc
(base form)
Niger seed
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hạt mè đen Niger
1
Hạt mè đen Niger
1
Hạt mè đen Niger