Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nicolaism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tà giáo Kitô giáo đặc biệt (trong hội thánh đầu tiên)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A particular Christian heresy (in the early church)
AI
1
Tà giáo Kitô giáo đặc biệt (trong hội thánh đầu tiên)
1
Tà giáo Kitô giáo đặc biệt (trong hội thánh đầu tiên)
1
Tà giáo Kitô giáo đặc biệt (trong hội thánh đầu tiên)