Dịch

Nicks

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.

Cụm từ (phrase)

Harvey Nicksdanh từ riêngHarvey Nichols, một cửa hàng bách hóa sang trọng của Anh bán quần áo thời trang và các sản phẩm khác

AI