Nicely
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NicelyDạng gốc (base form)
- NicelysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| do nicely | Rất phù hợp | |
| ask nicely | Hỏi một cách lịch sự | |
| play nicely | Chơi ngoan ngoãn | |
| dress nicely | Ăn mặc đẹp đẽ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha