Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Newcomb's problem
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Newcomb's paradox
danh từ riêng
Synonym of Newcomb's paradox.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Newcomb's paradox
AI
1
Đồng nghĩa với Newcomb's paradox
1
Đồng nghĩa với Newcomb's paradox
1
Đồng nghĩa với Newcomb's paradox