Newchurchman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thành viên của Giáo Hội Mới; một người Thụy Điểndanh từA member of the New Church; a Swedenborgian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- NewchurchmanDạng gốc (base form)
- Newchurchmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.