Dịch

Newarker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bản địa hoặc cư dân của Newarkdanh từA native or inhabitant of Newark.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NewarkerDạng gốc (base form)
  2. NewarkersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Newark-er

AI