Dịch

New York Harbor

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Vịnh Thượngdanh từ riêngThe Upper Bay.
  2. Vịnh Thượng và Vịnh Hạ cùng nhaudanh từ riêngThe Upper Bay and the Lower Bay together.

Ví dụ

  • .. , 8.6 .
  • , .
  • .

AI