Dịch

New Russia

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Novorossiyadanh từ riêngSynonym of Novorossiya.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

New Russiandanh từNgười Nga thuộc tầng lớp doanh nhân mới giàu có đã đạt được sự giàu có vào những năm 1990 ở nước Nga thời hậu Xô Viết

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng NgaНоворо́ссияNovoróssija

Ví dụ

  • !

AI