Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nevada bluegrass
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cỏ Mỹ Poa secunda
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The American grass Poa secunda.
AI
1
Cỏ Mỹ Poa secunda
1
Cỏ Mỹ Poa secunda
1
Cỏ Mỹ Poa secunda