Nesbitt
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Giáo xứ dân sự không có hội đồng ở County Durham, Anhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A civil parish without a council in County Durham, England.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Harrison, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Harrison County, Texas, United States.
- Cộng đồng ở Thành phố Oakland – Wawanesa, Manitoba, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A community in the Municipality of Oakland – Wawanesa, Manitoba, Canada.
- Một họ sinh sống từ tiếng Anh cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A habitational surname from Old English.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NesbittDạng gốc (base form)
- NesbittsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổnosu“nose”