Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nerfer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người chơi với thiết bị Nerf
danh từ
A person who plays with Nerf equipment.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Nerfer
Dạng gốc
(base form)
Nerfer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người chơi với thiết bị Nerf
1
Người chơi với thiết bị Nerf
1
Người chơi với thiết bị Nerf