Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Neopanamax
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với New Panamax
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of New Panamax
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
New Panamax
AI
1
Đồng nghĩa với New Panamax
1
Đồng nghĩa với New Panamax
1
Đồng nghĩa với New Panamax