Neocene
tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- (địa chất học) Đồng nghĩa của Neogenetính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of Neogene.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
(địa chất học) Đồng nghĩa của Neogene
- Synonym of Neogene.