Neo-orthodox
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến tân chính thốngtính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to neo-orthodoxy.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| neo-orthodoxydanh từ | danh từ | Trường phái tân chính thống |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| neo-orthodoxydanh từ | danh từ | Trường phái tân chính thống |