Neo-Assyrian
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liên quan đến Đế chế Tân Assyria, được thành lập vào năm 911 trước Công nguyên và đang phát triển để thống trị vùng Cận Đông cổ đại trong suốt thế kỷ thứ 8 và thứ 7 trước Công nguyêntính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to the Neo-Assyrian Empire, founded in 911 BC and growing to dominate the ancient Near East throughout much of the 8th and 7th centuries BC.
- Cư dân của Đế chế Neo-Assyriandanh từAn inhabitant of the Neo-Assyrian Empire.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Neo-AssyrianDạng gốc (base form)
- Neo-AssyriansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Neo-Assyrian Aramaicdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ Aramaic được sử dụng trong Đế chế Neo-Assyrian |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha