Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nemeth Braille
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng chữ nổi Braille dùng cho ký hiệu toán học và khoa học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of Braille used for mathematical and scientific notation.
AI
1
Dạng chữ nổi Braille dùng cho ký hiệu toán học và khoa học
1
Dạng chữ nổi Braille dùng cho ký hiệu toán học và khoa học
1
Dạng chữ nổi Braille dùng cho ký hiệu toán học và khoa học