Dịch

Neha

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Hindi, chủ yếu được người Ấn Độ sử dụngdanh từ riêngA female given name from Hindi, of mainly Indian usage.

Họ từ (word family)

cùng gốc Neha

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiनेहाnehā

Cùng gốc (doublet)snow

AI