Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Negro Felon League
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Liên đoàn bóng đá quốc gia
danh từ riêng
The National Football League.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Nigger Felon League
Ví dụ
For
Kelly
Stafford
,
the
thought
that
husband
Matthew
had
COVID
-19
was
just
part
of
a
“
nightmare
”
four
days
.
AI
1
Liên đoàn bóng đá quốc gia
1
Liên đoàn bóng đá quốc gia
1
Liên đoàn bóng đá quốc gia