Dịch

Naylor

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ có nguồn gốc như một nghề nghiệpdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname originating as an occupation.
  2. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Lowndes, Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Lowndes County, Georgia, United States.
  3. Thành phố nhỏ ở Quận Ripley, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A minor city in Ripley County, Missouri, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NaylorDạng gốc (base form)
  2. NaylorsSố nhiều (plural)

AI