Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Navajo Springs
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quốc gia Navajo, Quận Apache, Arizona, Hoa Kỳ
danh từ riêng
An unincorporated community in the Navajo Nation, Apache County, Arizona, United States.
AI
1
Quận Apache
1
Quận Apache
1
Quận Apache