Dịch

Natty Boh

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bia quốc gia Bohemiandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)National Bohemian beer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Natty BohDạng gốc (base form)
  2. Natty BohsSố nhiều (plural)

AI