Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Natty Boh
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bia quốc gia Bohemian
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
National Bohemian beer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Natty Boh
Dạng gốc
(base form)
Natty Boh
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bia quốc gia Bohemian
1
Bia quốc gia Bohemian
1
Bia quốc gia Bohemian