Dịch

Nathalie

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Cái tên dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Latin, cách sử dụng khá hiếm, biến thể của Nataliedanh từ riêngA female given name from Latin, of rather rare usage, variant of Natalie.

Ví dụ

  • , , , , , , .

AI