Naruto run
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chạy lao đầu với cánh tay khua khoắng phía sauđộng từngoại động từ (transitive)To run headlong with one's arms flailing behind.
- Hành động chạy theo cách nàydanh từThe act of running in this manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- Naruto runNguyên thể (infinitive)
- Naruto runsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- Naruto ran (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- Naruto runningPhân từ I (present participle)
Quá khứ không theo quy tắc.
Ví dụ
- , , .
- — “ ” , Senshi “ ” , — […]
- Naruto-running .