Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Narayani
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Con sông ở Nepal
danh từ riêng
A river in Nepal.
2
Khu vực cũ của Nepal
danh từ riêng
A former zone of Nepal.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nepal
नारायणी
nārāyaṇī
AI
1
Con sông ở Nepal
2
Khu vực cũ của Nepal
1
Con sông ở Nepal
2
Khu vực cũ của Nepal
1
Con sông ở Nepal
2
Khu vực cũ của Nepal