Nao
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên dành cho cả hai giới từ tiếng Nhậtdanh từ riêngA female or male given name from Japanese.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| thua naodanh từ | danh từ | Sản phẩm đậu nành lên men của ẩm thực Miến Điện và Thái Lan |